Bảng giá đá hoa cương Vũng Tàu mới nhất

Cách tính giá đá hoa cương

Giá đá hoa cương không cố định — nó phụ thuộc vào loại đá, độ dày, kích thước và vị trí thi công. Bảng giá dưới đây là giá tham khảo giúp bạn hình dung ngân sách cần chuẩn bị. Để nhận báo giá chính xác cho công trình của mình, bạn chỉ cần gửi ảnh và kích thước khu vực cần thi công qua Zalo — chúng tôi sẽ gửi báo giá chi tiết trong ngày.

Tính theo m²

Áp dụng cho mặt bàn bếp, mặt tiền, sàn, lavabo — lấy dài × rộng khu vực thi công.

Tính theo bậc

Áp dụng cho cầu thang — gồm mặt bậc + cổ bậc + dài bậc.

Tính theo hạng mục trọn gói

Áp dụng cho công trình nhỏ, lẻ — báo giá theo từng hạng mục cụ thể sau khi khảo sát.


Bảng giá theo loại vật liệu

Granite (đá hoa cương tự nhiên)

Loại đá Giá vật liệu (vnđ/m²) Giá thi công trọn gói (vnđ/m²)
Granite đen Phú Yên 600.000 — 900.000 1.000.000 — 1.500.000
Granite Kim Sa Trung 800.000 — 1.200.000 1.300.000 — 1.800.000
Granite trắng Suối Lau 700.000 — 1.000.000 1.200.000 — 1.600.000
Granite đỏ Ruby 900.000 — 1.400.000 1.500.000 — 2.200.000
Granite xanh Bình Định 800.000 — 1.200.000 1.300.000 — 1.800.000

Giá trên cho đá dày 18-20mm. Đá dày hơn (30mm) cộng thêm 30-50%.

Marble (đá cẩm thạch tự nhiên)

Loại đá Giá vật liệu (vnđ/m²) Giá thi công trọn gói (vnđ/m²)
Marble trắng Ý 1.500.000 — 2.500.000 2.200.000 — 3.500.000
Marble kem 1.000.000 — 1.800.000 1.600.000 — 2.500.000
Marble xám khói 1.200.000 — 2.000.000 1.800.000 — 2.800.000
Marble vân gỗ 1.000.000 — 1.600.000 1.500.000 — 2.200.000

Marble mềm hơn granite, cần xử lý chống thấm trước khi thi công.

Đá thạch anh nhân tạo

Loại đá Giá vật liệu (vnđ/m²) Giá thi công trọn gói (vnđ/m²)
Thạch anh trắng vân 1.500.000 — 2.500.000 2.200.000 — 3.500.000
Thạch anh xám/vân đen 1.800.000 — 3.000.000 2.500.000 — 4.000.000
Thạch anh vân marble 2.000.000 — 3.500.000 2.800.000 — 4.500.000

Thạch anh nhân tạo chống ố, chống xước tốt — phổ biến cho bàn bếp.


Bảng giá theo hạng mục

Hạng mục Đơn vị tính Khoảng giá tham khảo Ghi chú
Bàn bếp 1.200.000 — 4.500.000 Tùy loại đá, có cạnh chỉ
Cầu thang bậc 400.000 — 1.200.000 Mặt bậc + cổ bậc, chưa dài
Mặt tiền 800.000 — 2.000.000 Tùy chiều cao, có giàn giáo
Lavabo/nhà tắm 1.000.000 — 2.500.000 Theo kích thước thực tế
Thang máy cabin 8.000.000 — 25.000.000 Trọn gói 1 cabin

Xem chi tiết từng hạng mục:


Yếu tố ảnh hưởng đến giá

1. Loại đá

Granite phổ thông (đen Phú Yên, trắng Suối Lau) giá thấp nhất. Granite nhập khẩu (Kim Sa Trung, Kim Sa Đen Ấn Độ) giá cao hơn. Marble cũng phân khúc từ trung bình đến cao cấp. Thạch anh nhân tạo thường ở phân khúc trung-cao.

2. Diện tích & khối lượng

Thi công diện tích lớn (>20m²) thường có giá/m² tốt hơn thi công nhỏ lẻ (<5m²). Công trình nhỏ lẻ có thể phát sinh phí vận chuyển và công thợ tối thiểu.

3. Cách xử lý cạnh & chi tiết

Cạnh thẳng đơn giản khác với cạnh chỉ bo tròn, vát chéo, hoặc cạnh cascading (xếp tầng). Càng nhiều chi tiết gia công, giá càng cao.

4. Vị trí thi công

Thi công mặt tiền tầng cao cần giàn giáo → phát sinh chi phí. Thi công trong hẻm nhỏ, khó vận chuyển → ảnh hưởng giá.

5. Khoảng cách vận chuyển

Các khu vực xa Vũng Tàu (Xuyên Mộc, Hồ Tràm, Hồ Cốc) có thể cộng thêm phí vận chuyển. Liên hệ để được báo giá cụ thể theo khu vực.


Mẫu đá phổ biến

  1. Granite Kim Sa Trung — ~1.5tr/m²
  2. Granite Đen Phú Yên — ~1.2tr/m²
  3. Granite Trắng Suối Lau — ~1.4tr/m²
  4. Marble Trắng Ý — ~3tr/m²
  5. Marble Xám Khói — ~2.3tr/m²
  6. Thạch anh Trắng Vân — ~2.8tr/m²
  7. Granite Đỏ Ruby — ~1.8tr/m²
  8. Marble Kem — ~2tr/m²

Công trình tham khảo


Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đá hoa cương có tính theo m² không?

Có. Hầu hết các hạng mục như bàn bếp, mặt tiền, lavabo đều tính theo m². Riêng cầu thang tính theo bậc (mặt bậc + cổ bậc), và thang máy tính trọn gói theo cabin. Xem chi tiết cách tính ở phần mở đầu trang.

Giá đá bàn bếp và đá cầu thang có giống nhau không?

Không. Đá bàn bếp thường dùng loại dày hơn, cần gia công cạnh và khoét lỗ chậu rửa/bếp từ nên giá/m² cao hơn. Đá cầu thang tính theo bậc và phụ thuộc vào số lượng bậc. Xem giá thi công đá bàn bếp Vũng Tàugiá thi công đá cầu thang Vũng Tàu để biết chi tiết.

Tại sao cùng là granite nhưng giá khác nhau?

Granite có nhiều loại — đá trong nước (Phú Yên, Suối Lau, Bình Định) giá thấp hơn đá nhập khẩu (Kim Sa Trung, Ấn Độ, Brazil). Ngoài ra, độ hiếm của vân đá, màu sắc và độ đồng đều cũng ảnh hưởng đến giá vật liệu.

Báo giá đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt chưa?

Giá trọn gói trong bảng trên đã bao gồm vật liệu + thi công + lắp đặt. Vận chuyển trong nội thành Vũng Tàu được bao gồm. Với khu vực xa hơn (Xuyên Mộc, Hồ Tràm), vui lòng liên hệ để được báo giá cụ thể.

Cần gửi thông tin gì để nhận báo giá nhanh?

Bạn chỉ cần gửi qua Zalo: (1) ảnh chụp khu vực cần thi công, (2) kích thước ước lượng (dài × rộng hoặc số bậc), (3) khu vực công trình. Chúng tôi sẽ gửi báo giá chi tiết trong vòng 24h.


Gửi ảnh — nhận báo giá trong ngày

Bạn cần báo giá chính xác cho công trình của mình?

Gửi ảnh chụp khu vực cần thi công + kích thước ước lượng qua Zalo — chúng tôi gửi báo giá chi tiết trong ngày, miễn phí tư vấn.

Gọi tư vấn: 0918571432 (Mr Tâm)


Xem thêm: đá hoa cương Vũng Tàu — thi công, lắp đặt, báo giá nhanh toàn Bà Rịa – Vũng Tàu.